Nghĩa tiếng Việt
- thuốc được sản xuất bằng công nghệ sinh học hoặc quá trình sinh học.danh từ
Ví dụ
-
Sinh phẩm tham chiếu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Sinh phẩm tham chiếu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép