TanroDictionary Sổ từ

sinh phẩm

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuốc được sản xuất bằng công nghệ sinh học hoặc quá trình sinh học.danh từ

Ví dụ

  1. Sinh phẩm tham chiếu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép