TanroDictionary Sổ từ

sinh sôi

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sinh nở và phát triển ngày một nhiều.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Thời tiết nóng ẩm, sâu bọ sinh sôi rất nhanh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép