TanroDictionary Sổ từ

sinking fund

/ ˈfənd/

Anh
0

sinking fund là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quỹ dự phòng hoàn trả.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quỹ dự phòng hoàn trả.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A sinking fund helped the team.