TanroDictionary Sổ từ

sino-

/ˈsaɪnəʊ/

Anh
0

sino- là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trung Quốc; Hán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trung Quốc; Hán.ZEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Sino- studies focus on Chinese history and culture.

  2. sinology

    Hán học