TanroDictionary Sổ từ

sirgang

/ˈsɜːɡæŋ/

Anh
0

sirgang là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Loài quạ xanh (lông màu lục).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loài quạ xanh (lông màu lục).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A bright sirgang sat on the branch.