TanroDictionary Sổ từ

sissoo

/ˈsɪsəʊ/

Anh
0

sissoo là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gỗ xixu (một loại gỗ quý của Ân độ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gỗ xixu (một loại gỗ quý của Ân độ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chair was carved from sissoo.