TanroDictionary Sổ từ

sit around

/sˈɪt ərˈaʊnd/

Anh
0

sit around là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngồi không làm gì cả.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngồi không làm gì cả.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They just sat around while the others did all the work.