TanroDictionary Sổ từ

sivaite

/saɪˈveɪt/

Anh
0

sivaite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người theo đạo Xi-va.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người theo đạo Xi-va.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sivaite prayed quietly at home.