TanroDictionary Sổ từ

skysail

/ˈskɑɪˌseɪl/

Anh
0

skysail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Buồm cánh chim ((cũng) sky-scraper).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Buồm cánh chim ((cũng) sky-scraper).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The skysail fluttered high above the ship.