TanroDictionary Sổ từ

slackening

/ˈslækənin/

Anh
0

slackening là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem slacken; Nới lỏng; làm chùng; Nới (ốc vít).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem slackendanh từEN-VI Dict
  2. Nới lỏng; làm chùng.động từEN-VI Dict
  3. Nới (ốc vít).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry slackening points to slacken.

  2. She is slackening the rope now.

  3. He was slackening the screws with a tool.