TanroDictionary Sổ từ

slantways

/ˈslænˌtweɪz/

Anh
0

slantways là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghiêng, xiên, chéo; xếch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghiêng, xiên, chéo; xếch.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The books were stacked slantways on the shelf.