Nghĩa tiếng Việt
- Xem slavishDEN-VI Dict
- Nô lệ, hèn hạ.DEN-VI Dict
- Mù quáng.DEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry slavishly points to slavish.
-
They worked slavishly all day.
/ˈsleɪvɪʃli/
slavishly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem slavish; Nô lệ, hèn hạ; Mù quáng.
The entry slavishly points to slavish.
They worked slavishly all day.