TanroDictionary Sổ từ

slaw

/ˈslɔ/

Anh
0

slaw là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Món rau cải thái trộn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Món rau cải thái trộn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the slaw today.