TanroDictionary Sổ từ

sleeving

/ˈsliːvɪŋ/

Anh
0

sleeving là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự lắp ống lót.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự lắp ống lót.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mechanic checked the sleeving on the pipe.