TanroDictionary Sổ từ

snaffling

/snˈæflɪŋ/

Anh
0

snaffling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của snaffle; phân từ hiện tại của snaffle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của snaffleđộng từEN-VI Dict
  2. phân từ hiện tại của snaffleđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. He is snaffling the last cookie.