Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của snaffleđộng từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của snaffleđộng từWiktionary
Ví dụ
-
He is snaffling the last cookie.
/snˈæflɪŋ/
snaffling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của snaffle; phân từ hiện tại của snaffle.
He is snaffling the last cookie.