TanroDictionary Sổ từ

sneering

/ˈsnɪrin/

Anh
0

sneering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giễu cợt, nhạo báng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giễu cợt, nhạo báng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His sneering tone hurt her feelings.