TanroDictionary Sổ từ

snivelling

/ˈsnɪvəllin/

Anh
0

snivelling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của snivel; Dễ rên rự và than vãn; yếu đuối; phân từ hiện tại của snivel.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của snivelđộng từEN-VI Dict
  2. Dễ rên rự và than vãn; yếu đuối.tính từEN-VI Dict
  3. phân từ hiện tại của snivelđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. He was snivelling about the cold weather.

  2. The snivelling child wanted more attention.