TanroDictionary Sổ từ

snow-flake

/ˈsnəʊfleɪk/

Anh
0

snow-flake là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bông tuyết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bông tuyết.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A single snow-flake landed on her sleeve.