TanroDictionary Sổ từ

soakage

/ˈsəʊˌkeɪdʒ/

Anh
0

soakage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự ngâm vào, sự thấm vào, sự nhúng vào; Nước thấm vào.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự ngâm vào, sự thấm vào, sự nhúng vào.danh từEN-VI Dict
  2. Nước thấm vào.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cloth needed more soakage in water.

  2. Soakage from the roof damaged the wall.