/ˈsəʊbrɪkeɪ/
sobriquet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tên nhạo, biệt hiệu.
His friends gave him a funny sobriquet.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm