Nghĩa tiếng Việt
- mạng xã hội, truyền thông xã hộidanh từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- websites and apps for sharing content and networkingdanh từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- ソーシャルメディア、SNSdanh từTanro Dictionary
Ví dụ
-
She spends hours on social media.
Cô ấy dành hàng giờ trên mạng xã hội.