TanroDictionary Sổ từ

social media

Anh Thông dụng
0

social media là một từ tiếng Anh, có nghĩa: mạng xã hội, truyền thông xã hội.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mạng xã hội, truyền thông xã hộidanh từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. websites and apps for sharing content and networkingdanh từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. ソーシャルメディア、SNSdanh từTanro Dictionary

Ví dụ

  1. She spends hours on social media.

    Cô ấy dành hàng giờ trên mạng xã hội.