TanroDictionary Sổ từ

social security

Anh Thông dụng
0

social security là một từ tiếng Anh, có nghĩa: An sinh xã hội; phúc lợi xã hội (tiền của nhà nước trả cho người thất nghiệp, người đau ốm).

Nghĩa tiếng Việt

  1. An sinh xã hội; phúc lợi xã hội (tiền của nhà nước trả cho người thất nghiệp, người đau ốm).danh từWiktionary