TanroDictionary Sổ từ

soddenly

/ˈsɑːdənli/

Anh
0

soddenly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem sodden; Sũng nước; Ẩm ướt; ướt; ướt; ướt và dính (bột mì).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem sodden: Của seetheDEN-VI Dict
  2. Sũng nước.tính từEN-VI Dict
  3. Ẩm ướt; ướt; ướt; ướt và dính (bột mì).tính từEN-VI Dict
  4. U mê; đần độn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry soddenly points to sodden.

  2. Her answer seemed soddenly to me.