TanroDictionary Sổ từ

solar eclipse

/ˈsoʊlər ɪˈklɪps/

Anh Thông dụng
0

solar eclipse là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thiên văn học) Nhật thực.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thiên văn học) Nhật thực.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A solar eclipse helped the team.