TanroDictionary Sổ từ

soldered

/sˈɒldəd/

Anh
0

soldered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của solder.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của solderđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He soldered the wire to the socket.