TanroDictionary Sổ từ

solitariness

/ˈsɒlətrinəs/

Anh
0

solitariness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cô độc, sự cô đơn; sự hiu quạnh, sự vắng vẻ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cô độc, sự cô đơn; sự hiu quạnh, sự vắng vẻ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her solitariness made the cabin feel quiet.