TanroDictionary Sổ từ

solves

/sˈɒlvz/

Anh
0

solves là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của solve.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của solveđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This tool solves many small tasks.