TanroDictionary Sổ từ

somersaulted

/sˈʌməsˌɒltɪd/

Anh
0

somersaulted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của somersault.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của somersaultđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He somersaulted across the mat.