TanroDictionary Sổ từ

somnambulate

/ˌsənməˈmbɑːwəlt/

Anh
0

somnambulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (từ hiếm, nghĩa hiếm) ngủ đi rong, miên hành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (từ hiếm, nghĩa hiếm) ngủ đi rong, miên hành.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She tried to somnambulate the issue.