TanroDictionary Sổ từ

somnolently

/ˈsɑːmnəltiːn/

Anh
0

somnolently là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngủ gà ngủ gật; ngủ lơ mơ; buồn ngủ; hầu như đang ngủ; Gây ra sự buồn ngủ, gây nên sự buồn ngủ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngủ gà ngủ gật; ngủ lơ mơ; buồn ngủ; hầu như đang ngủ.DEN-VI Dict
  2. Gây ra sự buồn ngủ, gây nên sự buồn ngủ.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I read the note somnolently.