TanroDictionary Sổ từ

sorriness

/ˈsɑːrinəs/

Anh
0

sorriness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chất buồn phiền, tính chất hối tiếc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất buồn phiền, tính chất hối tiếc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. There was sadness in his sorriness.