TanroDictionary Sổ từ

sorrowing

/ˈsɑːrˌoʊin/

Anh
0

sorrowing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sorrow; Gây sầu não, gây buồn phiền.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sorrow.động từEN-VI Dict
  2. Gây sầu não, gây buồn phiền.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was sorrowing quietly after the loss.

  2. His sorrowing face showed deep regret.