Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của sortđộng từEN-VI Dict
- Sự tuyển chọn; phân loại.danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của sortđộng từWiktionary
Ví dụ
-
She is sorting books by color.
-
The sorting took only a few minutes.