TanroDictionary Sổ từ

soul-felt

Anh
0

soul-felt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ trong tâm hồn, từ ở đáy lòng, thành tâm, chân thành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ trong tâm hồn, từ ở đáy lòng, thành tâm, chân thành.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. soul-felt thanks

    những lời cảm ơn chân thành