Nghĩa tiếng Việt
- Một cách đứng đắn; hoàn toàn và đầy đủ.DEN-VI Dict
Ví dụ
-
She spoke soundly during the meeting.
/ˈsɑʊndli/
soundly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một cách đứng đắn; hoàn toàn và đầy đủ.
She spoke soundly during the meeting.