TanroDictionary Sổ từ

south korea

/ˌsaʊθ kəˈriə/

Anh Thông dụng
0

south korea là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàn Quốc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàn Quốc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the south korea yesterday.