TanroDictionary Sổ từ

spaceship

/ˈspeɪsʃɪp/

Anh
0

spaceship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tàu vũ trụ, phi thuyền không gian, thiết bị vũ trụ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tàu vũ trụ, phi thuyền không gian, thiết bị vũ trụ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The spaceship moved quietly above the dark planet.