TanroDictionary Sổ từ

sparely

/ˈspɛrli/

Anh
0

sparely là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thanh đạm; Gầy gò.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thanh đạm.DEN-VI Dict
  2. Gầy gò.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He moved sparely through the crowd.