TanroDictionary Sổ từ

sparling

/ˈspɑrlɪŋ/

Anh
0

sparling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá ôtme.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá ôtme.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We saw a sparling in the clean stream.