Nghĩa tiếng Việt
- Hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim... ).tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The bird had spatulate tail feathers.
/ˈspætʃələt/
spatulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim... ).
The bird had spatulate tail feathers.