TanroDictionary Sổ từ

spatulate

/ˈspætʃələt/

Anh
0

spatulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bird had spatulate tail feathers.