TanroDictionary Sổ từ

spearmint

/ˈspɪəmɪnt/

Anh
0

spearmint là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây bạc hà lục (cho dầu thơm lan hương).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây bạc hà lục (cho dầu thơm lan hương).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She added spearmint to the tea.