TanroDictionary Sổ từ

specie flow mechanism

/ ˈmɛkəˌnɪzəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơ chế chảy vàng.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the specie flow mechanism today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép