TanroDictionary

spectator

/spekˈteɪtə(r)/

Anh
0

spectator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người xem, khán giả.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người xem, khán giả.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Every spectator cheered at the end.