Nghĩa tiếng Việt
- Môn thể thao thu hút nhiều khán giả (bóng đá).danh từWiktionary
- Cuộc hoạt động thu hút sự quan tâm theo dõi.danh từWiktionary
- Trò tiêu khiển.danh từWiktionary
spectator sport là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Môn thể thao thu hút nhiều khán giả (bóng đá); Cuộc hoạt động thu hút sự quan tâm theo dõi; Trò tiêu khiển.