/ əˈnæləsəs/
spectral analysis là một từ tiếng Anh, có nghĩa: PHân tích quang phổ.
A spectral analysis helped the team.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm