TanroDictionary Sổ từ

spectral analysis

/ əˈnæləsəs/

Anh
0

spectral analysis là một từ tiếng Anh, có nghĩa: PHân tích quang phổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. PHân tích quang phổ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A spectral analysis helped the team.