TanroDictionary Sổ từ

spectrality

/ˌspekˈtrɑːləti/

Anh
0

spectrality là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính quang phổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính quang phổ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The spectraliti of the signal was clear.