/ˌspekˈtrɑːləti/
spectrality là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính quang phổ.
The spectraliti of the signal was clear.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm