TanroDictionary Sổ từ

spermatium

/ˌspɜːˈmeɪʃiəm/

Anh
0

spermatium là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tinh tử; bào tử phấn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tinh tử; bào tử phấn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plant study mentioned a spermatium in class.