TanroDictionary Sổ từ

sphericity

/sfəˈɪsəti/

Anh
0

sphericity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cầu hình; tính tròn (của quả đất... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cầu hình; tính tròn (của quả đất... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The earth's sphericiti is clear from space.