Nghĩa tiếng Việt
- Cầu hình; tính tròn (của quả đất... ).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The earth's sphericiti is clear from space.
/sfəˈɪsəti/
sphericity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cầu hình; tính tròn (của quả đất... ).
The earth's sphericiti is clear from space.