TanroDictionary Sổ từ

spoored

/spʊə(r)d/

Anh
0

spoored là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của spoor.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của spoorđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She spoored the track carefully.