TanroDictionary Sổ từ

sporangium

/spəˈrændʒiəm/

Anh
0

sporangium là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Túi bao tử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Túi bao tử.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Each sporangium contains many tiny spores.